thịt nướng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn được chế biến từ thịt (heo, bò, gà, v.v.) bằng cách đặt trực tiếp trên lửa hoặc nguồn nhiệt để làm chín: "thịt nướng" chỉ loại thực phẩm đã qua quá trình nướng, thường có mùi thơm đặc trưng, bề mặt cháy xém nhẹ và vị đậm đà.
- Tên gọi chung cho các món thịt được nướng, thường xuất hiện trong bữa ăn gia đình hoặc tiệc ngoài trời: "thịt nướng" có thể là món chính hoặc món nhậu phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tối nay nhà tôi ăn thịt nướng. (Bữa tối có món thịt được chế biến bằng cách nướng.)
- Thịt nướng ở quán này rất ngon, được tẩm ướp gia vị kỹ lưỡng. (Món thịt nướng tại quán có hương vị hấp dẫn nhờ cách ướp.)
- Mẹ làm thịt nướng bằng lò than cho cả nhà. (Mẹ chế biến thịt bằng cách nướng trên than hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thịt nướng xiên": thịt được xâu thành xiên trước khi nướng, thường ăn kèm rau sống.
- Thịt nướng xiên là món ăn đường phố phổ biến ở Việt Nam. (Món thịt nướng xâu que dễ thấy ở các chợ đêm.)
"thịt nướng lá lốt": thịt băm được bọc trong lá lốt rồi nướng, có hương vị đặc trưng.
- Thịt nướng lá lốt thường được chấm nước mắm chua ngọt. (Món thịt bọc lá lốt nướng kết hợp với nước chấm.)
Biến thể và từ gần giống
Nướng (động từ): hành động làm chín thực phẩm bằng nhiệt trực tiếp.
- Chúng tôi nướng thịt trên bếp than. (Chúng tôi dùng than để làm chín thịt.)
Thịt quay (danh từ): thịt được làm chín bằng lò quay, không phải nướng trực tiếp.
- Thịt quay khác với thịt nướng vì có da giòn. (Da thịt quay giòn hơn so với thịt nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Thịt xiên nướng: thịt nướng dạng xiên que.
- Đồ nướng: thuật ngữ chung chỉ các món nướng, bao gồm thịt, hải sản, rau củ.
Thành ngữ liên quan
- "Nướng thịt trên than hồng": miêu tả cách chế biến truyền thống, mang tính thủ công.
- Mùi thơm của thịt nướng trên than hồng lan tỏa khắp sân vườn. (Hương thơm từ thịt chín trên than đỏ rực tràn ngập không gian.)